TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clear

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklɪə/ US/ˈklɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

clear nghĩa là trong, trong trẻo, sáng sủa, dễ hiểu.

Nghĩa của clear

Tính từ

  1. Trong, trong trẻo, trong sạch.
    • clear waternước trong
    • a clear skybầu trời trong sáng
    • a clear voicegiọng nói trong trẻo
    • clear conciencelương tâm trong sạch
  2. Sáng sủa, dễ hiểu.
    • a clear statementbài phát biểu dễ hiểu
    • a clear stylevăn sáng sủa
    • to make one's meaning clearlàm dễ hiểu
    • to have a clear headcó đầu óc sáng sủa
  3. Thông trống, không có trở ngại (đường xá).
    • to keep the road cleargiữ cho đường thông suốt
    • the road was clear of trafficđường xá vắng tanh không có xe cộ
  4. Thoát khỏi, giũ sạch, trang trải hết.
    • to be clear of debtgiũ sạch nợ nần
    • to be clear of suspicionthoát khỏi sự hồ nghi
  5. Trọn vẹn, toàn bộ, đủ, tròn, trọn.
    • a clear profittoàn bộ tiền lãi
    • a clear monththáng đủ
    • two clear dayshai ngày tròn
    • clear 10đđúng 10đ không kém
  6. Chắc, chắc chắn.
    • I'm not at all clear that he is righttôi không dám chắc là nó đúng

Phó từ

  1. Rõ ràng.
    • to speak clearnói rõ ràng
    • the ship shows clear on the horizoncon tàu lộ ra rõ ràng ở chân trời
  2. Hoàn toàn, hẳn.
    • he got clear awayanh ta đi mất hẳn
  3. Tách ra, ra rời, xa ra, ở xa.
    • to keep clear of a rocktránh xa tảng đá (thuyền)
    • to get clearđi xa, tránh xa

Ngoại động từ

  1. Làm trong sạch, lọc trong; làm đăng quang, làm sáng sủa, làm sáng tỏ.
    • to clear the airlàm cho không khí trong sạch; (nghĩa bóng) xua tan không khí nặng nề (do nghi kỵ, cãi cọ...)
    • to clear the throatđằng hắng, hắng giọng
    • to clear a mysterylàm sáng tỏ một điều bí ẩn
  2. Tự bào chữa, thanh minh, minh oan.
    • I'll easily clear myselftôi sẽ thanh minh cho tôi một cách dễ dàng
  3. Dọn, dọn sạch, dọn dẹp; phát quang, phá hoang, khai khẩn; nạo, cạo.
    • to clear a yard of rubbishdọn sạch rác rưởi ở sân
    • to clear a chimneynạo ống khói
    • to clear landphá hoang
    • to clear the tabledọn bàn
    • clear the way!đứng dãn ra!
  4. Vét sạch, lấy đi, mang đi, dọn đi.
    • to clear the letter-boxlấy thư
    • to clear these boxes out of the waymang những cái hòm này ra chỗ khác
    • to clear obstruction out of the waydọn sạch vật chướng ngại
  5. Vượt, nhảy qua; (hàng hải) tránh, đi né sang bên.
    • to a hedgevượt qua rào
    • to clear the reefstránh những tảng đá ngầm (thuyền bè...)
  6. Lãi, lãi đứt đi.
  7. Trả hết, thanh toán, trang trải (nợ, sổ sách); (hàng hải) trả hết mọi khoản thuế để tàu có thể rời bến; làm mọi thủ tục để có thể cho tàu rời bến.
    • to clear debtsthanh toán nợ
    • to clear goodstrả thuế hải quan (để lấy hàng hoặc gửi hàng)
    • to clear a shiplàm thủ tục trả các thứ thuế để cho tàu rời bến
    • to clear the harbourrời bến
  8. Chuyển (séc).
    • to clear a chequechuyển séc

Nội động từ

  1. Sáng sủa ra, trở nên trong trẻo (bầu trời); tươi lên, hết nhăn nhó (mặt).
  2. Thường + up Sáng tỏ (điều bí mật, tình hình...).
  3. Hàng hải Rời bến.
    • the ship cleared for Shanghai yesterdaycon tàu rời bến đi Thượng hải từ hôm qua
    • to clear from a portđến bến
  4. + away, off, out Chuồn, cút, tẩu.
    • clear out!cút ngay!
  5. Tan đi, tiêu tan, tan biến.
  6. Từ lóng Biến mất (người).

Dạng từ của clear

So sánh hơnclearer
So sánh nhấtclearest
Ngôi thứ ba số ítclears
Hiện tại phân từ (-ing)clearing
Quá khứ phân từcleared
Quá khứcleared
Số nhiềuclears

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clear

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của clear

Cụm từ, thành ngữ với clear

  • as clear as the sun at noonday — Rõ như ban ngày.
  • as clear as that two and two make four — Rõ như hai với hai là bốn.
  • the coast is clear — (Nghĩa bóng) Không có khó khăn trở ngại gì; không có gì đáng sợ; không có gì cản trở.
  • to get away clear — (Nghĩa bóng) Không có khó khăn trở ngại gì; không có gì đáng sợ; không ai cản trở.
  • to get away clear — Giũ sạch được.
  • in clear — Viết rõ, không viết bằng số hoặc mật mã.
  • to clear away — Lấy đi, dọn đi, mang đi; Làm tan; làm biến đi (mối nghi ngờ, mây mù).
  • to clear off — Trả hết, thanh toán (nợ nần...).
  • to clear out — Quét sạch, vét sạch, dọn sạch.
  • to clear up — Dọn dẹp (một căn buồng); Làm sáng tỏ; giải quyết (nột vấn đề...); Làm tiêu tan (sự hiểu lầm...).
  • clear one's throat — Tằng hắng, đằng hắng, dặng hắng, hắng giọng.
  • clear the air — (Xem) Clear.
  • clear the decks [for action] — Chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến).
  • clear vision — Hình ảnh rõ [TV]; nhìn rõ.

Câu ví dụ với clear

  • It's pretty clear you have a problem. Rõ ràng là cậu có vấn đề.
  • The sky isn't clear. It is overcast. Trời không quang. Nó u ám.
  • Now it's all clear to me. Bây giờ nó làm sạch tất cả cho tôi
  • On a clear day, you can see Mt. Fuji. Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ.
  • Now everything has become clear. Giờ thì mọi thứ đã trở nên rõ ràng.
  • It's clear that he doesn't want to talk to me. Rõ ràng rằng anh ấy không muốn nói chuyện với tồi.
  • He often seeks reassurance, a clear sign of his insecurity. Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.
  • The night is very clear because the moon is full. Màn đêm rất quang đãng nhờ trăng tròn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

clear nghĩa là gì?

clear (tính từ, phó từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trong, trong trẻo, sáng sủa, dễ hiểu.

clear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clear: giọng Anh (UK) /ˈklɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈklɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.