Làm tổ tiếng Anh là gì?
"làm tổ" trong tiếng Anh là nest (nội động từ), nidificate (nội động từ), nidify (nội động từ).
nest Nội động từ
UK/nɛst/US/nɛst/
Nghĩa: Làm tổ.
nidificate Nội động từ
UK/nɪˈdɪfɪˌkeɪt/US/nɪˈdɪfɪˌkeɪt/
Nghĩa: Làm tổ (chim).
nidify Nội động từ
UK/ˈnɪd.əˌfaɪ/US/ˈnɪd.əˌfaɪ/
Nghĩa: Làm tổ (chim).
nestle Nội động từ
UK/ˈnɛsəl/US/ˈnɛsəl/
Nghĩa: Làm tổ, làm ổ.
nidification Danh từ
US/ˌnɪ.də.fə.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm tổ.
Câu hỏi thường gặp
Làm tổ tiếng Anh là gì?
"làm tổ" trong tiếng Anh là nest (nội động từ), nidificate (nội động từ), nidify (nội động từ).