Làm teo tiếng Anh là gì?
"làm teo" trong tiếng Anh là wither (ngoại động từ), atrophy (ngoại động từ).
wither Ngoại động từ
UK/ˈwɪðə/US/ˈwɪðɚ/
Nghĩa: Làm héo, làm tàn úa; làm teo.
- a withered armcánh tay bị teo
atrophy Ngoại động từ
UK/ˈæt.ɹə.fi/US/ˈæt.ɹə.fi/
Nghĩa: Làm teo.
Câu hỏi thường gặp
Làm teo tiếng Anh là gì?
"làm teo" trong tiếng Anh là wither (ngoại động từ), atrophy (ngoại động từ).