wither
UK/ˈwɪðə/
US/ˈwɪðɚ/
giọng máy của trình duyệt
wither nghĩa là làm héo, làm tàn úa, làm khô héo, héo.
Nghĩa của wither
Ngoại động từ
- Làm héo, làm tàn úa; làm teo.
- a withered armcánh tay bị teo
- Làm khô héo, làm cho héo hắt đi.
- grief has withered his heartnhững nỗi sầu muộn làm khô héo tâm can anh ta
- Làm cho bối rối.
- to wither someone with a looknhìn ai làm cho người ta bối rối
Nội động từ
- Héo, tàn, úa (cây cối, hoa).
- Héo mòn, tiều tuỵ (người); tàn tạ (sắc đẹp); tiêu tan (hy vọng...).
Dạng từ của wither
| Ngôi thứ ba số ít | withers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | withering |
| Quá khứ phân từ | withered |
| Quá khứ | withered |
| So sánh hơn | more wither |
| So sánh nhất | most wither |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wither
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wither nghĩa là gì?
wither (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm héo, làm tàn úa, làm khô héo, héo.
wither phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wither: giọng Anh (UK) /ˈwɪðə/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪðɚ/.