Làm thò ra tiếng Anh là gì?
"làm thò ra" trong tiếng Anh là protrude (ngoại động từ), exsert (ngoại động từ).
protrude Ngoại động từ
UK/pɹəˈtɹuːd/US/pɹəˈtɹud/
Nghĩa: Kéo ra, lôi ra, làm thò ra, làm lồi ra, làm nhô ra.
exsert Ngoại động từ
UK/ɪkˈsɜː(ɹ)t/US/ɪkˈsɜː(ɹ)t/
Nghĩa: Làm thò ra.
Câu hỏi thường gặp
Làm thò ra tiếng Anh là gì?
"làm thò ra" trong tiếng Anh là protrude (ngoại động từ), exsert (ngoại động từ).