TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm thò ra tiếng Anh là gì?

"làm thò ra" trong tiếng Anh là protrude (ngoại động từ), exsert (ngoại động từ).

protrude Ngoại động từ

UK/pɹəˈtɹuːd/US/pɹəˈtɹud/

Nghĩa: Kéo ra, lôi ra, làm thò ra, làm lồi ra, làm nhô ra.

Xem đầy đủ từ "protrude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exsert Ngoại động từ

UK/ɪkˈsɜː(ɹ)t/US/ɪkˈsɜː(ɹ)t/

Nghĩa: Làm thò ra.

Xem đầy đủ từ "exsert": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm thò ra tiếng Anh là gì?

"làm thò ra" trong tiếng Anh là protrude (ngoại động từ), exsert (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.