Làm thất kinh tiếng Anh là gì?
"làm thất kinh" trong tiếng Anh là appal (ngoại động từ), appallingly (phó từ), consternate (ngoại động từ).
appal Ngoại động từ
Nghĩa: Làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm thất kinh.
appallingly Phó từ
US/ʌˈpɑlɪŋli/
Nghĩa: Làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm kinh hãi, làm thất kinh; kinh khủng.
consternate Ngoại động từ
UK/-stə-/US/ˈkɑn-/
Nghĩa: Làm kinh hoàng, làm kinh ngạc, làm thất kinh, làm khiếp đảm, làm sửng sốt, làm rụng rời.
Câu hỏi thường gặp
Làm thất kinh tiếng Anh là gì?
"làm thất kinh" trong tiếng Anh là appal (ngoại động từ), appallingly (phó từ), consternate (ngoại động từ).