TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm thất kinh tiếng Anh là gì?

"làm thất kinh" trong tiếng Anh là appal (ngoại động từ), appallingly (phó từ), consternate (ngoại động từ).

appal Ngoại động từ

Nghĩa: Làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm thất kinh.

Xem đầy đủ từ "appal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appallingly Phó từ

US/ʌˈpɑlɪŋli/

Nghĩa: Làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm kinh hãi, làm thất kinh; kinh khủng.

Xem đầy đủ từ "appallingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consternate Ngoại động từ

UK/-stə-/US/ˈkɑn-/

Nghĩa: Làm kinh hoàng, làm kinh ngạc, làm thất kinh, làm khiếp đảm, làm sửng sốt, làm rụng rời.

Xem đầy đủ từ "consternate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm thất kinh tiếng Anh là gì?

"làm thất kinh" trong tiếng Anh là appal (ngoại động từ), appallingly (phó từ), consternate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.