TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm thui chột tiếng Anh là gì?

"làm thui chột" trong tiếng Anh là blast (ngoại động từ), constrict (ngoại động từ).

blast Ngoại động từ

UK/blɑːst/US/blæst/

Nghĩa: Làm tàn, làm khô héo, làm thui chột.

  • frost blasts budssương giá làm thui chột nụ cây

Xem đầy đủ từ "blast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constrict Ngoại động từ

UK/kənˈstɹɪkt/US/kənˈstɹɪkt/

Nghĩa: Làm thui chột, làm cằn cỗi.

Xem đầy đủ từ "constrict": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm thui chột tiếng Anh là gì?

"làm thui chột" trong tiếng Anh là blast (ngoại động từ), constrict (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.