blast
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/blɑːst/
US/blæst/
giọng máy của trình duyệt
blast nghĩa là luồng gió, luồng hơi, tiếng kèn, làm tàn.
Nghĩa của blast
Danh từ
- Luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...).
- Tiếng kèn.
- the blast of a trumpettiếng kèn trompet
- Sự nổ (mìn).
Ngoại động từ
- Làm tàn, làm khô héo, làm thui chột.
- frost blasts budssương giá làm thui chột nụ cây
- Làm nổ tung, phá (bằng mìn).
- Phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch...); làm mất danh dự.
- Gây hoạ; nguyền rủa.
Dạng từ của blast
| Số nhiều | blasts |
| Ngôi thứ ba số ít | blasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blasting |
| Quá khứ phân từ | blasted |
| Quá khứ | blasted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blast
Đồng nghĩa
Họ từ của blast
Cụm từ, thành ngữ với blast
- blast you! — Đồ trời đánh thánh vật!.
- blast furnace — Lò cao.
Câu hỏi thường gặp
blast nghĩa là gì?
blast (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là luồng gió, luồng hơi, tiếng kèn, làm tàn.
blast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blast: giọng Anh (UK) /blɑːst/, giọng Mỹ (US) /blæst/.