TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blast

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/blɑːst/ US/blæst/ giọng máy của trình duyệt

blast nghĩa là luồng gió, luồng hơi, tiếng kèn, làm tàn.

Nghĩa của blast

Danh từ

  1. Luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...).
  2. Tiếng kèn.
    • the blast of a trumpettiếng kèn trompet
  3. Sự nổ (mìn).

Ngoại động từ

  1. Làm tàn, làm khô héo, làm thui chột.
    • frost blasts budssương giá làm thui chột nụ cây
  2. Làm nổ tung, phá (bằng mìn).
  3. Phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch...); làm mất danh dự.
  4. Gây hoạ; nguyền rủa.

Dạng từ của blast

Số nhiềublasts
Ngôi thứ ba số ítblasts
Hiện tại phân từ (-ing)blasting
Quá khứ phân từblasted
Quá khứblasted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blast

Đồng nghĩa

Họ từ của blast

Cụm từ, thành ngữ với blast

  • blast you! — Đồ trời đánh thánh vật!.
  • blast furnace — Lò cao.

Câu hỏi thường gặp

blast nghĩa là gì?

blast (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là luồng gió, luồng hơi, tiếng kèn, làm tàn.

blast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blast: giọng Anh (UK) /blɑːst/, giọng Mỹ (US) /blæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.