TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm trào ra tiếng Anh là gì?

"làm trào ra" trong tiếng Anh là stream (ngoại động từ), fetch (động từ).

stream Ngoại động từ

UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/

Nghĩa: Làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra.

  • wounds streaming bloodvết thương trào máu

Xem đầy đủ từ "stream": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fetch Động từ

UK/fɛt͡ʃ/US/fɛt͡ʃ/

Nghĩa: Làm chảy máu, làm trào ra.

  • to fetch bloodlàm chảy máu ra
  • to fetch tearslàm trào nước mắt

Xem đầy đủ từ "fetch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm trào ra tiếng Anh là gì?

"làm trào ra" trong tiếng Anh là stream (ngoại động từ), fetch (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.