Làm trào ra tiếng Anh là gì?
"làm trào ra" trong tiếng Anh là stream (ngoại động từ), fetch (động từ).
stream Ngoại động từ
UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/
Nghĩa: Làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra.
- wounds streaming bloodvết thương trào máu
fetch Động từ
UK/fɛt͡ʃ/US/fɛt͡ʃ/
Nghĩa: Làm chảy máu, làm trào ra.
- to fetch bloodlàm chảy máu ra
- to fetch tearslàm trào nước mắt
Câu hỏi thường gặp
Làm trào ra tiếng Anh là gì?
"làm trào ra" trong tiếng Anh là stream (ngoại động từ), fetch (động từ).