fetch
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fɛt͡ʃ/
US/fɛt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
fetch nghĩa là hồn ma, vong hồn, mánh khoé, mưu mẹo.
Nghĩa của fetch
Danh từ
- Hồn ma, vong hồn (hiện hình).
- Mánh khoé; mưu mẹo.
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự gắng sức.
- to take a fetchgắng sức
- Hàng hải Đoạn đường phải chạy (đã quy định).
Động từ
- Tìm về, đem về.
- to [go and] fetch a doctortìm bác sĩ
- Làm chảy máu, làm trào ra.
- to fetch bloodlàm chảy máu ra
- to fetch tearslàm trào nước mắt
- Bán được.
- to fetch a hundred poundsbán được 100 đồng bảng
- Làm xúc động.
- Làm vui thích; mua vui (cho ai).
- Làm bực mình, làm phát cáu.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê.
- Thở ra.
- to fetch a sighthở dài
- Lấy (hơi).
- Đấm thụi, thoi.
- to fetch someone a blowthụi ai một quả
Dạng từ của fetch
| Ngôi thứ ba số ít | fetches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fetching |
| Quá khứ phân từ | fetched |
| Quá khứ | fetched |
| Số nhiều | fetches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fetch
Đồng nghĩa
Họ từ của fetch
Cụm từ, thành ngữ với fetch
- to cast a fetch — Cái bẫy, đặt bẫy.
- to fetch away — Thoát khỏi (sự ràng buộc); thoát ra.
- to fetch down — (Như) To bring down ((xem) bring).
- to fetch out — Cho thấy rõ, bóc trần.
- to fetch up — Nôn, mửa; Dừng lại; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm xong.
- to fetch and carry — Làm chân đầu sai, làm chân điếu đóm.
- fetch protection bit — Bit bảo vệ chống rút ra.
Câu hỏi thường gặp
fetch nghĩa là gì?
fetch (danh từ, động từ) nghĩa là hồn ma, vong hồn, mánh khoé, mưu mẹo.
fetch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fetch: giọng Anh (UK) /fɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /fɛt͡ʃ/.