TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fetch

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fɛt͡ʃ/ US/fɛt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

fetch nghĩa là hồn ma, vong hồn, mánh khoé, mưu mẹo.

Nghĩa của fetch

Danh từ

  1. Hồn ma, vong hồn (hiện hình).
  2. Mánh khoé; mưu mẹo.
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Sự gắng sức.
    • to take a fetchgắng sức
  4. Hàng hải Đoạn đường phải chạy (đã quy định).

Động từ

  1. Tìm về, đem về.
    • to [go and] fetch a doctortìm bác sĩ
  2. Làm chảy máu, làm trào ra.
    • to fetch bloodlàm chảy máu ra
    • to fetch tearslàm trào nước mắt
  3. Bán được.
    • to fetch a hundred poundsbán được 100 đồng bảng
  4. Làm xúc động.
  5. Làm vui thích; mua vui (cho ai).
  6. Làm bực mình, làm phát cáu.
  7. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê.
  8. Thở ra.
    • to fetch a sighthở dài
  9. Lấy (hơi).
  10. Đấm thụi, thoi.
    • to fetch someone a blowthụi ai một quả

Dạng từ của fetch

Ngôi thứ ba số ítfetches
Hiện tại phân từ (-ing)fetching
Quá khứ phân từfetched
Quá khứfetched
Số nhiềufetches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fetch

Đồng nghĩa

Họ từ của fetch

Cụm từ, thành ngữ với fetch

  • to cast a fetch — Cái bẫy, đặt bẫy.
  • to fetch away — Thoát khỏi (sự ràng buộc); thoát ra.
  • to fetch down — (Như) To bring down ((xem) bring).
  • to fetch out — Cho thấy rõ, bóc trần.
  • to fetch up — Nôn, mửa; Dừng lại; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm xong.
  • to fetch and carry — Làm chân đầu sai, làm chân điếu đóm.
  • fetch protection bit — Bit bảo vệ chống rút ra.

Câu hỏi thường gặp

fetch nghĩa là gì?

fetch (danh từ, động từ) nghĩa là hồn ma, vong hồn, mánh khoé, mưu mẹo.

fetch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fetch: giọng Anh (UK) /fɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /fɛt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.