TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm việc khó nhọc tiếng Anh là gì?

"làm việc khó nhọc" trong tiếng Anh là toil (nội động từ), travail (nội động từ).

toil Nội động từ

UK/tɔɪl/US/tɔɪl/

Nghĩa: Làm việc khó nhọc, làm việc vất vả, làm việc cực nhọc.

Xem đầy đủ từ "toil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

travail Nội động từ

UK/tɹəˈveɪl/US/tɹəˈveɪl/

Nghĩa: Làm việc khó nhọc, làm việc vất vả.

Xem đầy đủ từ "travail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm việc khó nhọc tiếng Anh là gì?

"làm việc khó nhọc" trong tiếng Anh là toil (nội động từ), travail (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.