toil
UK/tɔɪl/
US/tɔɪl/
giọng máy của trình duyệt
toil nghĩa là công việc khó nhọc, công việc vất vả, làm việc khó nhọc, làm việc vất vả.
Nghĩa của toil
Danh từ
- Công việc khó nhọc, công việc vất vả, công việc cực nhọc.
Nội động từ
- Làm việc khó nhọc, làm việc vất vả, làm việc cực nhọc.
- Đi kéo lê, đi một cách mệt nhọc.
- to toil up a slopeleo lên dốc một cách mệt nhọc
Dạng từ của toil
| Số nhiều | toils |
| Ngôi thứ ba số ít | toils |
| Hiện tại phân từ (-ing) | toiling |
| Quá khứ phân từ | toiled |
| Quá khứ | toiled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toil
Đồng nghĩa
Họ từ của toil
Cụm từ, thành ngữ với toil
- toil and moil — Làm đổ mồ hôi nước mắt.
Câu hỏi thường gặp
toil nghĩa là gì?
toil (danh từ, nội động từ) nghĩa là công việc khó nhọc, công việc vất vả, làm việc khó nhọc, làm việc vất vả.
toil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toil: giọng Anh (UK) /tɔɪl/, giọng Mỹ (US) /tɔɪl/.