Lánh nạn tiếng Anh là gì?
"lánh nạn" trong tiếng Anh là fugitive (tính từ), refugee (danh từ).
fugitive Tính từ
UK/ˈfjuːd͡ʒɪtɪv/US/ˈfjuːd͡ʒɪtɪv/
Nghĩa: Trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạn.
refugee Danh từ
UK/ˈɹɛfjʊd͡ʒiː/US/ˈɹɛfjʊd͡ʒiː/
Nghĩa: Người lánh nạn, người tị nạn.
Câu hỏi thường gặp
Lánh nạn tiếng Anh là gì?
"lánh nạn" trong tiếng Anh là fugitive (tính từ), refugee (danh từ).