Lèn tiếng Anh là gì?
"lèn" trong tiếng Anh là stuff (ngoại động từ), cram, compression (danh từ).
stuff Ngoại động từ
UK/stʌf/US/stʌf/
Nghĩa: Nhồi, nhét, lèn.
- to stuff a fowlnhồi (thịt, nấm hương, đậu... vào một con gà
- to stuff goosenhồi cho ngỗng ăn
cram
UK/kɹæm/
compression Danh từ
UK/kəmˈpɹɛʃ.ən/US/kəmˈpɹɛʃ.ən/
Nghĩa: Sự độn, sự lèn, sự đầm.
Câu hỏi thường gặp
Lèn tiếng Anh là gì?
"lèn" trong tiếng Anh là stuff (ngoại động từ), cram, compression (danh từ).