cram
UK/kɹæm/
giọng máy của trình duyệt
cram nghĩa là sự nhồi sọ, sự luyện thi, đám đông chật ních, nhồi.
Nghĩa của cram
Danh từ
- Sự nhồi sọ, sự luyện thi.
- Đám đông chật ních.
- Từ lóng Lời nói dối, lời nói láo, lời nói dóc.
Ngoại động từ
- Nhồi, nhét, tống vào.
- Nhồi sọ; luyện thi (cho một học sinh).
- Nhồi, vỗ (gà, vịt cho chóng béo).
Nội động từ
- Ních đầy bụng, ngốn, nhồi.
- Học luyện thi, ôn thi.
Dạng từ của cram
| Ngôi thứ ba số ít | crams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cramming |
| Quá khứ phân từ | crammed |
| Quá khứ | crammed |
| Số nhiều | crams |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cram
Đồng nghĩa
Họ từ của cram
Cụm từ, thành ngữ với cram
- to cram for an examination — Học gạo để thi; (Từ lóng) Nói dối, nói láo, nói dóc.
- to cram up — Học nhồi nhét (một vấn đề).
- cram on every rag — (Hàng hải) Giương hết buồm.
- cram school — Lò luyện thi.
Câu hỏi thường gặp
cram nghĩa là gì?
cram (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự nhồi sọ, sự luyện thi, đám đông chật ních, nhồi.
cram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cram: giọng Anh (UK) /kɹæm/.