TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cram

UK/kɹæm/ giọng máy của trình duyệt

cram nghĩa là sự nhồi sọ, sự luyện thi, đám đông chật ních, nhồi.

Nghĩa của cram

Danh từ

  1. Sự nhồi sọ, sự luyện thi.
  2. Đám đông chật ních.
  3. Từ lóng Lời nói dối, lời nói láo, lời nói dóc.

Ngoại động từ

  1. Nhồi, nhét, tống vào.
  2. Nhồi sọ; luyện thi (cho một học sinh).
  3. Nhồi, vỗ (gà, vịt cho chóng béo).

Nội động từ

  1. Ních đầy bụng, ngốn, nhồi.
  2. Học luyện thi, ôn thi.

Dạng từ của cram

Ngôi thứ ba số ítcrams
Hiện tại phân từ (-ing)cramming
Quá khứ phân từcrammed
Quá khứcrammed
Số nhiềucrams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cram

Đồng nghĩa

Họ từ của cram

Cụm từ, thành ngữ với cram

  • to cram for an examination — Học gạo để thi; (Từ lóng) Nói dối, nói láo, nói dóc.
  • to cram up — Học nhồi nhét (một vấn đề).
  • cram on every rag — (Hàng hải) Giương hết buồm.
  • cram school — Lò luyện thi.

Câu hỏi thường gặp

cram nghĩa là gì?

cram (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự nhồi sọ, sự luyện thi, đám đông chật ních, nhồi.

cram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cram: giọng Anh (UK) /kɹæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.