TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lí lịch tiếng Anh là gì?

"lí lịch" trong tiếng Anh là curriculum vitae (danh từ), background.

curriculum vitae Danh từ

UK/kəˈɹɪkjələm ˈviːteɪ/US/kəˈɹɪkjələm ˈviːteɪ/

Nghĩa: Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.

Xem đầy đủ từ "curriculum vitae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

background

UK/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/US/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/

Xem đầy đủ từ "background": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lí lịch tiếng Anh là gì?

"lí lịch" trong tiếng Anh là curriculum vitae (danh từ), background.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.