TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lính gác tiếng Anh là gì?

"lính gác" trong tiếng Anh là guard (danh từ), sentry (danh từ), sentinel (danh từ).

guard Danh từ

UK/ɡɑːd/US/ɡɑɹd/ giọng người thật

Nghĩa: Người bảo vệ, lính gác; đội canh gác.

Xem đầy đủ từ "guard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sentry Danh từ

UK/ˈsɛn.tɹi/US/ˈsɛn.tɹi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính gác.

Xem đầy đủ từ "sentry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sentinel Danh từ

UK/ˈsɛn.tɪ.nəl/US/ˈsɛn.tɪ.nəl/ giọng người thật

Nghĩa: Lính gác, lính canh.

  • to stand sentinel over đứng gác, đứng canh

Xem đầy đủ từ "sentinel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lính gác tiếng Anh là gì?

"lính gác" trong tiếng Anh là guard (danh từ), sentry (danh từ), sentinel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "guard": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sentinel": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).