TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lò vi sóng tiếng Anh là gì?

"lò vi sóng" trong tiếng Anh là microwave oven (danh từ), nuke (danh từ).

microwave oven Danh từ

UK/ˈmaɪkɹə(ʊ)ˌweɪv ˈʌv(ə)n/US/ˈmaɪkɹə(ʊ)ˌweɪv ˈʌv(ə)n/ giọng người thật

Nghĩa: Lò vi ba, lò vi sóng.

Xem đầy đủ từ "microwave oven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nuke Danh từ

UK/njuːk/US/n(j)uk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò vi sóng.

Xem đầy đủ từ "nuke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lò vi sóng tiếng Anh là gì?

"lò vi sóng" trong tiếng Anh là microwave oven (danh từ), nuke (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "microwave oven": Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.