Lò xo tiếng Anh là gì?
"lò xo" trong tiếng Anh là spring (danh từ), sprung (danh từ), sprang (danh từ).
spring Danh từ
UK/ˈspɹɪŋ/US/ˈspɹɪŋ/
Nghĩa: Lò xo; nhíp (xe).
sprung Danh từ
UK/spɹʌŋ/US/spɹʌŋ/
Nghĩa: Lò xo; nhíp (xe).
sprang Danh từ
UK/ˈspɹæŋ/US/ˈspɹæŋ/
Nghĩa: Lò xo; nhíp (xe).
Câu hỏi thường gặp
Lò xo tiếng Anh là gì?
"lò xo" trong tiếng Anh là spring (danh từ), sprung (danh từ), sprang (danh từ).