TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lòi ra tiếng Anh là gì?

"lòi ra" trong tiếng Anh là emerge (nội động từ), emergence (danh từ).

emerge Nội động từ

UK/ɪˈmɜːd͡ʒ/US/ɪˈmɝd͡ʒ/

Nghĩa: Nổi lên, hiện ra, lòi ra.

Xem đầy đủ từ "emerge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emergence Danh từ

UK/ɪˈmɜː.d͡ʒ(ə)ns/US/ɪˈmɝ.d͡ʒ(ə)ns/

Nghĩa: Sự nổi lên, sự hiện ra, sự lòi ra.

Xem đầy đủ từ "emergence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lòi ra tiếng Anh là gì?

"lòi ra" trong tiếng Anh là emerge (nội động từ), emergence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.