emerge
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈmɜːd͡ʒ/
US/ɪˈmɝd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
emerge nghĩa là nổi lên, hiện ra, nổi bật lên, rõ nét lên.
Nghĩa của emerge
Nội động từ
- Nổi lên, hiện ra, lòi ra.
- Nghĩa bóng Nổi bật lên, rõ nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề...).
- Thoát khỏi (sự đau khổ).
Dạng từ của emerge
| Ngôi thứ ba số ít | emerges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | emerging |
| Quá khứ phân từ | emerged |
| Quá khứ | emerged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emerge
Đồng nghĩa
Họ từ của emerge
Câu hỏi thường gặp
emerge nghĩa là gì?
emerge (nội động từ) nghĩa là nổi lên, hiện ra, nổi bật lên, rõ nét lên.
emerge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emerge: giọng Anh (UK) /ɪˈmɜːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmɝd͡ʒ/.