Lòng đỏ trứng tiếng Anh là gì?
"lòng đỏ trứng" trong tiếng Anh là yolk (danh từ), yolky (tính từ).
yolk Danh từ
UK/jəʊk/US/joʊk/
Nghĩa: Lòng đỏ trứng; (sinh vật học) noãn hoàng.
- I love egg yolks.Tôi thích lòng đỏ trứng.
yolky Tính từ
US/ˈjoʊ.ki/
Nghĩa: Lòng đỏ trứng; giống lòng đỏ trứng.
Câu hỏi thường gặp
Lòng đỏ trứng tiếng Anh là gì?
"lòng đỏ trứng" trong tiếng Anh là yolk (danh từ), yolky (tính từ).