TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lòng đỏ trứng tiếng Anh là gì?

"lòng đỏ trứng" trong tiếng Anh là yolk (danh từ), yolky (tính từ).

yolk Danh từ

UK/jəʊk/US/joʊk/

Nghĩa: Lòng đỏ trứng; (sinh vật học) noãn hoàng.

  • I love egg yolks.Tôi thích lòng đỏ trứng.

Xem đầy đủ từ "yolk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yolky Tính từ

US/ˈjoʊ.ki/

Nghĩa: Lòng đỏ trứng; giống lòng đỏ trứng.

Xem đầy đủ từ "yolky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lòng đỏ trứng tiếng Anh là gì?

"lòng đỏ trứng" trong tiếng Anh là yolk (danh từ), yolky (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.