Lòng từ thiện tiếng Anh là gì?
"lòng từ thiện" trong tiếng Anh là charity (danh từ), benevolence (danh từ), charitableness (danh từ).
charity Danh từ
UK/ˈtʃæɹɪti/US/ˈt͡ʃɛɹəti/
Nghĩa: Lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo.
benevolence Danh từ
UK/bəˈnɛvələns/US/bəˈnɛvələns/
Nghĩa: Lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện.
charitableness Danh từ
US/ˈtʃɛr.ə.tə.bəl.nəs/
Nghĩa: Lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo.
Câu hỏi thường gặp
Lòng từ thiện tiếng Anh là gì?
"lòng từ thiện" trong tiếng Anh là charity (danh từ), benevolence (danh từ), charitableness (danh từ).