Lòng tự tin tiếng Anh là gì?
"lòng tự tin" trong tiếng Anh là self-confidence (danh từ), self-assurance (danh từ).
self-confidence Danh từ
US/ˈsɛɫf.ˈkɑːn.fə.dənts/
Nghĩa: Sự tự tin; lòng tự tin.
self-assurance Danh từ
Nghĩa: Lòng tự tin; sự tự tin.
Câu hỏi thường gặp
Lòng tự tin tiếng Anh là gì?
"lòng tự tin" trong tiếng Anh là self-confidence (danh từ), self-assurance (danh từ).