TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lòng yêu thương tiếng Anh là gì?

"lòng yêu thương" trong tiếng Anh là affection (danh từ), lovingness (danh từ).

affection Danh từ

UK/əˈfɛk.ʃən/US/əˈfɛk.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý.

  • to have an affection for children yêu trẻ
  • to win someone's affection được ai thương yêu

Xem đầy đủ từ "affection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lovingness Danh từ

US/ˈlviɳ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự âu yếm; lòng yêu thương, tình thân ái.

Xem đầy đủ từ "lovingness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lòng yêu thương tiếng Anh là gì?

"lòng yêu thương" trong tiếng Anh là affection (danh từ), lovingness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "affection": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.