Lòng yêu thương tiếng Anh là gì?
"lòng yêu thương" trong tiếng Anh là affection (danh từ), lovingness (danh từ).
affection Danh từ
UK/əˈfɛk.ʃən/US/əˈfɛk.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý.
- to have an affection for children yêu trẻ
- to win someone's affection được ai thương yêu
lovingness Danh từ
US/ˈlviɳ.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự âu yếm; lòng yêu thương, tình thân ái.
Câu hỏi thường gặp
Lòng yêu thương tiếng Anh là gì?
"lòng yêu thương" trong tiếng Anh là affection (danh từ), lovingness (danh từ).