Lùa tiếng Anh là gì?
"lùa" trong tiếng Anh là drive (ngoại động từ), driven (ngoại động từ), groundling (danh từ).
drive Ngoại động từ
UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/
Nghĩa: Dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi.
- to drive somebody into a cornerdồn ai vào góc; (bóng) dồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí
- to drive a cow to the fieldđánh bò ra đồng
driven Ngoại động từ
UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/
Nghĩa: Dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi.
- to drive somebody into a cornerdồn ai vào góc; (bóng) dồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí
- to drive a cow to the fieldđánh bò ra đồng
groundling Danh từ
US/ˈɡrɑʊnd.lɪŋ/
Nghĩa: Cây bò (trên mặt đất); cây lùa.
Câu hỏi thường gặp
Lùa tiếng Anh là gì?
"lùa" trong tiếng Anh là drive (ngoại động từ), driven (ngoại động từ), groundling (danh từ).