TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lại bắt đầu tiếng Anh là gì?

"lại bắt đầu" trong tiếng Anh là resume (ngoại động từ), restart (ngoại động từ).

resume Ngoại động từ

UK/ɹɪˈzjuːm/US/ɹɪˈzum/ giọng người thật

Nghĩa: Lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng).

  • to resume work lại tiếp tục công việc

Xem đầy đủ từ "resume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

restart Ngoại động từ

UK/ˌɹɪˈstɑːt/US/ˈɹiːˌstɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại bắt đầu, lại khởi đầu.

Xem đầy đủ từ "restart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lại bắt đầu tiếng Anh là gì?

"lại bắt đầu" trong tiếng Anh là resume (ngoại động từ), restart (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "resume": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).