resume
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈzjuːm/
US/ɹɪˈzum/
giọng máy của trình duyệt
resume nghĩa là lấy lại, chiếm lại, lại bắt đầu, lại tiếp tục.
Nghĩa của resume
Ngoại động từ
- Lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại.
- to resume one's spiritslấy lại tinh thần, lấy lại can đảm
- to resume a territorychiếm lại một lãnh thổ
- Lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng).
- to resume worklại tiếp tục công việc
- Tóm tắt lại, nêu điểm chính.
Dạng từ của resume
| Ngôi thứ ba số ít | resumes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | resuming |
| Quá khứ phân từ | resumed |
| Quá khứ | resumed |
| Số nhiều | resumes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resume
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của resume
Câu ví dụ với resume
- Classes will resume in the fall. Các lớp học sẽ tiếp tục vào mùa thu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
resume nghĩa là gì?
resume (ngoại động từ) nghĩa là lấy lại, chiếm lại, lại bắt đầu, lại tiếp tục.
resume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resume: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzjuːm/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈzum/.