TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lại tiếp tục tiếng Anh là gì?

"lại tiếp tục" trong tiếng Anh là resume (ngoại động từ), reopen (động từ).

resume Ngoại động từ

UK/ɹɪˈzjuːm/US/ɹɪˈzum/ giọng người thật

Nghĩa: Lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng).

  • to resume work lại tiếp tục công việc

Xem đầy đủ từ "resume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reopen Động từ

UK/ɹiːˈəʊpən/US/ɹiːˈəʊpən/ giọng máy

Nghĩa: Mở lại; lại tiếp tục, bắt đầu lại (sau một thời gian gián đoạn).

  • schools reopen after summer vacation sau kỳ nghỉ hè các trường học lại mở cửa

Xem đầy đủ từ "reopen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lại tiếp tục tiếng Anh là gì?

"lại tiếp tục" trong tiếng Anh là resume (ngoại động từ), reopen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "resume": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).