Lạt tiếng Anh là gì?
"lạt" trong tiếng Anh là tasteless (tính từ), bland (tính từ), binder (danh từ).
tasteless Tính từ
UK/ˈteɪstləs/US/ˈteɪstləs/
Nghĩa: lạt, nhạt
bland Tính từ
UK/blænd/US/blænd/
Nghĩa: lạt, nhạt
binder Danh từ
UK/ˈbaɪndə/US/ˈbaɪndɚ/
Nghĩa: Dây, lạt, thừng, chão (để buộc, bó).
Câu hỏi thường gặp
Lạt tiếng Anh là gì?
"lạt" trong tiếng Anh là tasteless (tính từ), bland (tính từ), binder (danh từ).