TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bland

UK/blænd/ US/blænd/ giọng máy của trình duyệt

bland nghĩa là lễ phép, mỉa mai, lạt, nhạt.

Nghĩa của bland

Tính từ

  1. Có cử chỉ dịu dàng, lễ phép.
  2. Mỉa mai.
  3. Ôn hoà (khí hậu).
  4. Ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho, nhạt nhẽo (rượu, đồ ăn).

Dạng từ của bland

So sánh hơnblander
So sánh nhấtblandest
Ngôi thứ ba số ítblands
Hiện tại phân từ (-ing)blanding
Quá khứ phân từblanded
Quá khứblanded
Số nhiềublands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bland

Đồng nghĩa

Họ từ của bland

Câu hỏi thường gặp

bland nghĩa là gì?

bland (tính từ) nghĩa là lễ phép, mỉa mai, lạt, nhạt.

bland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bland: giọng Anh (UK) /blænd/, giọng Mỹ (US) /blænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.