Lảm nhảm tiếng Anh là gì?
"lảm nhảm" trong tiếng Anh là babble (động từ), ramble.
babble Động từ
UK/ˈbæb.(ə)l/US/ˈbæb.(ə)l/
Nghĩa: lảm nhảm
ramble
UK/ˈɹæmbəl/US/ˈɹæmbəl/
Câu hỏi thường gặp
Lảm nhảm tiếng Anh là gì?
"lảm nhảm" trong tiếng Anh là babble (động từ), ramble.