TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lấp đất tiếng Anh là gì?

"lấp đất" trong tiếng Anh là earth (ngoại động từ), cover in (cụm từ).

earth Ngoại động từ

UK/ɜːθ/US/ɝθ/

Nghĩa: Vun (cây); lấp đất (hạt giống).

Xem đầy đủ từ "earth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cover in Cụm từ

Nghĩa: Phủ đầy đất, lấp đất (một nấm mồ...).

Xem đầy đủ từ "cover in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lấp đất tiếng Anh là gì?

"lấp đất" trong tiếng Anh là earth (ngoại động từ), cover in (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.