Lấy mẫu tiếng Anh là gì?
"lấy mẫu" trong tiếng Anh là sample (ngoại động từ), sampling (danh từ).
sample Ngoại động từ
UK/ˈsɑːm.pəl/US/ˈsæm.pəl/ giọng máy
Nghĩa: Lấy mẫu, đưa mẫu.
sampling Danh từ
UK/ˈsɑːmpəlɪŋ/US/ˈsæmpəlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lấy mẫu.
- oil samplingsự lấy mẫu dầu hoả
Câu hỏi thường gặp
Lấy mẫu tiếng Anh là gì?
"lấy mẫu" trong tiếng Anh là sample (ngoại động từ), sampling (danh từ).