Lậu tiếng Anh là gì?
"lậu" trong tiếng Anh là contraband (tính từ), illicit (tính từ), gonorrhea (danh từ).
contraband Tính từ
UK/ˈkɒn.tɹəˌbænd/US/ˈkɑn.tɹəˌbænd/
Nghĩa: Lậu, lậu thuế.
- contraband goodhàng lậu thuế
- contraband vesseltàu buôn lậu
illicit Tính từ
UK/ɪˈlɪsɪt/US/ɪˈlɪsɪt/
Nghĩa: Bị cấm; lậu.
- illicit salesự bán lậu
- illicit stillmáy cất rượu lậu
gonorrhea Danh từ
UK/ˌɡɒn.əˈɹiː.ə/US/ˌɡɑn.əˈɹi.ə/
Nghĩa: lậu mủ, lậu
fraudulently Phó từ
Nghĩa: Gian lận, lậu.
gonorrhoea
Câu hỏi thường gặp
Lậu tiếng Anh là gì?
"lậu" trong tiếng Anh là contraband (tính từ), illicit (tính từ), gonorrhea (danh từ).