TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lắc đầu tiếng Anh là gì?

"lắc đầu" trong tiếng Anh là shake one's head (cụm động từ), nid-nod (nội động từ), nutate (nội động từ).

shake one's head Cụm động từ

Nghĩa: Lắc đầu.

Xem đầy đủ từ "shake one's head": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nid-nod Nội động từ

Nghĩa: Lắc đầu, gà gật.

Xem đầy đủ từ "nid-nod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nutate Nội động từ

US/ˈnuː.ˌteɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lắc đầu.

Xem đầy đủ từ "nutate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lắc đầu tiếng Anh là gì?

"lắc đầu" trong tiếng Anh là shake one's head (cụm động từ), nid-nod (nội động từ), nutate (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.