Lắng đi tiếng Anh là gì?
"lắng đi" trong tiếng Anh là still (nội động từ), subside (nội động từ).
still Nội động từ
UK/ˈstɪl/US/ˈstɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Lặng, lắng đi.
- the wind stillsgió lặng
subside Nội động từ
UK/sʌbˈsaɪd/US/sʌbˈsaɪd/ giọng người thật
Nghĩa: Ngớt, giảm, bớt, lắng đi.
- storm subsidescơn bão ngớt
- tumult subsidessự ồn ào lắng dần
Câu hỏi thường gặp
Lắng đi tiếng Anh là gì?
"lắng đi" trong tiếng Anh là still (nội động từ), subside (nội động từ).