TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lắng đi tiếng Anh là gì?

"lắng đi" trong tiếng Anh là still (nội động từ), subside (nội động từ).

still Nội động từ

UK/ˈstɪl/US/ˈstɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Lặng, lắng đi.

  • the wind stillsgió lặng

Xem đầy đủ từ "still": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subside Nội động từ

UK/sʌbˈsaɪd/US/sʌbˈsaɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Ngớt, giảm, bớt, lắng đi.

  • storm subsidescơn bão ngớt
  • tumult subsidessự ồn ào lắng dần

Xem đầy đủ từ "subside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lắng đi tiếng Anh là gì?

"lắng đi" trong tiếng Anh là still (nội động từ), subside (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "still": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "subside": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.