TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

still

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɪl/ US/ˈstɪl/ giọng máy của trình duyệt

still nghĩa là im, yên, làm thinh, nín lặng.

Nghĩa của still

Tính từ

  1. Im, yên, tĩnh mịch.
    • to stand stillđứng im
    • a still lakemặt hồ yên lặng
    • to be in still meditationtrầm tư mặc tưởng
  2. Làm thinh, nín lặng.
    • to keep a still tongue in one's headlàm thinh, nín lặng
  3. Không sủi bọt (rượu, bia...).

Phó từ

  1. Vẫn thường, thường, vẫn còn.
    • he is still herenó vẫn còn ở đây
  2. Tuy nhiên, ấy thế mà.
    • he is old and still he is ableông ấy già rồi ấy thế mà vẫn có đủ năng lực
  3. Hơn nữa.
    • still greater achievementsnhững thành tựu to lớn hơn nữa

Danh từ

  1. Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch.
    • in the still of nighttrong sự yên tĩnh của ban đêm
  2. Bức ảnh chụp (khác với bức ảnh in ra từ một cuốn phim chiếu bóng).
  3. Thông tục Bức tranh tĩnh vật.
  4. Máy cất; máy cất rượu.

Ngoại động từ

  1. Làm cho yên lặng, làm cho bất động.
  2. Làm cho yên lòng, làm cho êm, làm cho dịu.
    • to still someone's fearlàm cho ai bớt sợ
  3. Chưng cất; cất (rượu).

Nội động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Lặng, lắng đi.
    • the wind stillsgió lặng

Dạng từ của still

So sánh hơnstiller
So sánh nhấtstillest
Số nhiềustills
Ngôi thứ ba số ítstills
Hiện tại phân từ (-ing)stilling
Quá khứ phân từstilled
Quá khứstilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với still

Đồng nghĩa

Họ từ của still

Cụm từ, thành ngữ với still

  • the still small voice — Tiếng nói của lương tâm.
  • still image — Ảnh tĩnh, phân biệt với ảnh động (movie).
  • still life — Tĩnh vật hoạ.
  • still waters run deep — Nước yên chảy sâu.

Câu ví dụ với still

  • Even though he apologized, I'm still furious. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
  • My father is still ill in bed. Cha của tôi vẫn đang bị bệnh ở trên giường.
  • We should leave while we still can. Chúng ta nên đi khi còn có thể.
  • Tom says he still can't believe it. Tom nói là anh ấy vẫn chưa thể tin được điều đó.
  • He's still here in the classroom studying. Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.
  • I still want to be with you. Em vẫn muốn ở bên anh.
  • We still have a chance to win. Chúng ta vẫn còn cơ hôi giành chiến thắng.
  • I still have many things to do. Tôi vẫn còn nhiều việc phải làm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

still nghĩa là gì?

still (tính từ, phó từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là im, yên, làm thinh, nín lặng.

still phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của still: giọng Anh (UK) /ˈstɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.