subside
UK/sʌbˈsaɪd/
US/sʌbˈsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
subside nghĩa là rút xuống, rút bớt, lún xuống.
Nghĩa của subside
Nội động từ
- Rút xuống, rút bớt (nước lụt...).
- Lún xuống (nền nhà).
- Ngớt, giảm, bớt, lắng đi.
- storm subsidescơn bão ngớt
- tumult subsidessự ồn ào lắng dần
- Chìm xuống (tàu).
- Lắng xuống, đóng cặn.
- Đùa cợt Ngồi, nằm.
- to subside into an armchairngồi sụp xuống ghế bành
Dạng từ của subside
| Ngôi thứ ba số ít | subsides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subsiding |
| Quá khứ phân từ | subsided |
| Quá khứ | subsided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subside
Đồng nghĩa
Họ từ của subside
Câu hỏi thường gặp
subside nghĩa là gì?
subside (nội động từ) nghĩa là rút xuống, rút bớt, lún xuống.
subside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subside: giọng Anh (UK) /sʌbˈsaɪd/, giọng Mỹ (US) /sʌbˈsaɪd/.