Lắng nghe tiếng Anh là gì?
"lắng nghe" trong tiếng Anh là listen (nội động từ), give ear to (cụm từ), hearken (nội động từ).
listen Nội động từ
UK/ˈlɪsən/US/ˈlɪsən/
Nghĩa: Nghe, lắng nghe.
- Let's just sit here a while and listen.Hãy ngồi đây một chút và lắng nghe.
- listen to me!hãy nghe tôi
give ear to Cụm từ
Nghĩa: Lắng nghe.
hearken Nội động từ
UK/ˈhɑːk(ə)n/US/ˈhɑɹkən/
Nghĩa: Lắng nghe.
- to hearken to somebodylắng nghe ai
to give an ear to Tục ngữ
Nghĩa: Lắng nghe.
be all ears
Câu hỏi thường gặp
Lắng nghe tiếng Anh là gì?
"lắng nghe" trong tiếng Anh là listen (nội động từ), give ear to (cụm từ), hearken (nội động từ).