TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lắng nghe tiếng Anh là gì?

"lắng nghe" trong tiếng Anh là listen (nội động từ), give ear to (cụm từ), hearken (nội động từ).

listen Nội động từ

UK/ˈlɪsən/US/ˈlɪsən/

Nghĩa: Nghe, lắng nghe.

  • Let's just sit here a while and listen.Hãy ngồi đây một chút và lắng nghe.
  • listen to me!hãy nghe tôi

Xem đầy đủ từ "listen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give ear to Cụm từ

Nghĩa: Lắng nghe.

Xem đầy đủ từ "give ear to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hearken Nội động từ

UK/ˈhɑːk(ə)n/US/ˈhɑɹkən/

Nghĩa: Lắng nghe.

  • to hearken to somebodylắng nghe ai

Xem đầy đủ từ "hearken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

to give an ear to Tục ngữ

Nghĩa: Lắng nghe.

Xem đầy đủ từ "to give an ear to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be all ears

Xem đầy đủ từ "be all ears": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lắng nghe tiếng Anh là gì?

"lắng nghe" trong tiếng Anh là listen (nội động từ), give ear to (cụm từ), hearken (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.