TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lịch tiếng Anh là gì?

"lịch" trong tiếng Anh là calendar (danh từ), style (danh từ).

calendar Danh từ

UK/ˈkæl.ən.də/US/ˈkæl.ən.dɚ/

Nghĩa: Lịch (ghi năm tháng).

  • Check the calendar.Kiểm tra lịch đi.
  • In China, they celebrate the New Year by the lunar calendar.Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.

Xem đầy đủ từ "calendar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

style Danh từ

UK/staɪl/US/staɪl/

Nghĩa: Lịch.

  • new stylelịch mới ((viết tắt) N.S.)
  • old stylelịch cũ ((viết tắt) O.S.)

Xem đầy đủ từ "style": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lịch tiếng Anh là gì?

"lịch" trong tiếng Anh là calendar (danh từ), style (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.