Lọt qua tiếng Anh là gì?
"lọt qua" trong tiếng Anh là leak (động từ), leakage (danh từ).
leak Động từ
UK/liːk/US/liːk/
Nghĩa: Lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra; để rỉ qua, để rò.
- boat leaksthuyền bị nước rỉ vào
leakage Danh từ
UK/ˈliːkɪd͡ʒ/US/ˈliːkɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự lọt qua, sự rỉ ra, sự rò ra, sự thoát ra.
Câu hỏi thường gặp
Lọt qua tiếng Anh là gì?
"lọt qua" trong tiếng Anh là leak (động từ), leakage (danh từ).