Lối ra tiếng Anh là gì?
"lối ra" trong tiếng Anh là outlet (danh từ), exit (danh từ).
outlet Danh từ
UK/ˈaʊtlɛt/US/ˈaʊtlɛt/
Nghĩa: Chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...).
exit Danh từ
UK/ˈɛksɪt/US/ˈeɪɡzɪt/
Nghĩa: lối ra
- The blind man felt his way toward the exit.Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.
Câu hỏi thường gặp
Lối ra tiếng Anh là gì?
"lối ra" trong tiếng Anh là outlet (danh từ), exit (danh từ).