TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lối ra tiếng Anh là gì?

"lối ra" trong tiếng Anh là outlet (danh từ), exit (danh từ).

outlet Danh từ

UK/ˈaʊtlɛt/US/ˈaʊtlɛt/

Nghĩa: Chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...).

Xem đầy đủ từ "outlet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exit Danh từ

UK/ˈɛksɪt/US/ˈeɪɡzɪt/

Nghĩa: lối ra

  • The blind man felt his way toward the exit.Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.

Xem đầy đủ từ "exit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lối ra tiếng Anh là gì?

"lối ra" trong tiếng Anh là outlet (danh từ), exit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.