TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lốp xe tiếng Anh là gì?

"lốp xe" trong tiếng Anh là tire (danh từ), tyre (danh từ).

tire Danh từ

UK/ˈtaɪ̯ə(ɹ)/US/ˈtaɪ̯ɚ/ giọng máy

Nghĩa: Lốp xe, vỏ xe (Mỹ; tiếng Anh–Anh viết tyre).

  • Will you check the tires? Bạn kiểm trả lốp xe nhé?
  • Tom was beaten to death with a tire iron. Tom bị đánh đến chết bằng một cái cần tháo lốp xe.

Xem đầy đủ từ "tire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tyre Danh từ

UK/taɪə(ɹ)/ giọng người thật

Nghĩa: Bản (cao su, sắt...) cạp vành (bánh xe); lốp xe.

  • rubber tyre lốp cao su
  • solid tyre lốp đặc

Xem đầy đủ từ "tyre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lốp xe tiếng Anh là gì?

"lốp xe" trong tiếng Anh là tire (danh từ), tyre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "tyre": Speaker: Sumxr Recorder: Sumxr, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).