Lốp xe tiếng Anh là gì?
"lốp xe" trong tiếng Anh là tire (danh từ), tyre (danh từ).
tire Danh từ
UK/ˈtaɪ̯ə(ɹ)/US/ˈtaɪ̯ɚ/ giọng máy
Nghĩa: Lốp xe, vỏ xe (Mỹ; tiếng Anh–Anh viết tyre).
- Will you check the tires? Bạn kiểm trả lốp xe nhé?
- Tom was beaten to death with a tire iron. Tom bị đánh đến chết bằng một cái cần tháo lốp xe.
tyre Danh từ
UK/taɪə(ɹ)/ giọng người thật
Nghĩa: Bản (cao su, sắt...) cạp vành (bánh xe); lốp xe.
- rubber tyre lốp cao su
- solid tyre lốp đặc
Câu hỏi thường gặp
Lốp xe tiếng Anh là gì?
"lốp xe" trong tiếng Anh là tire (danh từ), tyre (danh từ).