Lồng ấp tiếng Anh là gì?
"lồng ấp" trong tiếng Anh là chauffer (danh từ), warming-pan (danh từ), warmer (danh từ).
chauffer Danh từ
UK/ˈt͡ʃɔː.fə/
Nghĩa: Lò than nhỏ, lồng ấp.
warming-pan Danh từ
US/ˈwɔr.miɳ.ˈpæn/
Nghĩa: Lồng ấp.
warmer Danh từ
UK/ˈwɔːmə/US/ˈwɔɹmɚ/
Nghĩa: Lồng ấp.
Câu hỏi thường gặp
Lồng ấp tiếng Anh là gì?
"lồng ấp" trong tiếng Anh là chauffer (danh từ), warming-pan (danh từ), warmer (danh từ).