TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lồng ấp tiếng Anh là gì?

"lồng ấp" trong tiếng Anh là chauffer (danh từ), warming-pan (danh từ), warmer (danh từ).

chauffer Danh từ

UK/ˈt͡ʃɔː.fə/

Nghĩa: Lò than nhỏ, lồng ấp.

Xem đầy đủ từ "chauffer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warming-pan Danh từ

US/ˈwɔr.miɳ.ˈpæn/

Nghĩa: Lồng ấp.

Xem đầy đủ từ "warming-pan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warmer Danh từ

UK/ˈwɔːmə/US/ˈwɔɹmɚ/

Nghĩa: Lồng ấp.

Xem đầy đủ từ "warmer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lồng ấp tiếng Anh là gì?

"lồng ấp" trong tiếng Anh là chauffer (danh từ), warming-pan (danh từ), warmer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.