Lồng ngực tiếng Anh là gì?
"lồng ngực" trong tiếng Anh là rib-cage (danh từ), heart (danh từ).
rib-cage Danh từ
US/ˈrɪb.ˈkeɪdʒ/
Nghĩa: Lồng ngực.
heart Danh từ
UK/hɑːʔ/US/hɑɹt/
Nghĩa: Lồng ngực.
- to draw somebody to one's heartkéo ai vào lòng
Câu hỏi thường gặp
Lồng ngực tiếng Anh là gì?
"lồng ngực" trong tiếng Anh là rib-cage (danh từ), heart (danh từ).