Lội qua tiếng Anh là gì?
"lội qua" trong tiếng Anh là wade (ngoại động từ), ford (ngoại động từ), fording (danh từ).
wade Ngoại động từ
UK/weɪd/US/weɪd/
Nghĩa: Lội qua.
- to wade through the mudlội bùn
- to wade across a streamlội qua suối
ford Ngoại động từ
UK/fɔːd/US/fɔɹd/
Nghĩa: Lội qua (khúc sông cạn).
fording Danh từ
US/ˈfɔr.diɳ/
Nghĩa: Sự lội qua.
Câu hỏi thường gặp
Lội qua tiếng Anh là gì?
"lội qua" trong tiếng Anh là wade (ngoại động từ), ford (ngoại động từ), fording (danh từ).