TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wade

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/weɪd/ US/weɪd/ giọng máy của trình duyệt

wade nghĩa là sự lội, sự lội qua, lội, lội qua.

Nghĩa của wade

Danh từ

  1. Sự lội, sự lội qua.

Nội động từ

  1. Lội, lội qua.
    • to wade through the mudlội bùn
    • to wade across a streamlội qua suối
  2. Nghĩa bóng Làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả.
    • to wade through a dull bookvất vả mãi mới đọc hết được quyển sách tẻ nhạt

Ngoại động từ

  1. Lội qua.

Dạng từ của wade

Ngôi thứ ba số ítwades
Hiện tại phân từ (-ing)wading
Quá khứ phân từwaded
Quá khứwaded
Số nhiềuwades

Họ từ của wade

Cụm từ, thành ngữ với wade

  • to wade in — Can thiệp vào; Tấn công dữ dội; Hăng hái bắt tay vào (việc gì).
  • to wade into — Công kích kịch liệt.

Câu hỏi thường gặp

wade nghĩa là gì?

wade (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự lội, sự lội qua, lội, lội qua.

wade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wade: giọng Anh (UK) /weɪd/, giọng Mỹ (US) /weɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.