wade
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/weɪd/
US/weɪd/
giọng máy của trình duyệt
wade nghĩa là sự lội, sự lội qua, lội, lội qua.
Nghĩa của wade
Danh từ
- Sự lội, sự lội qua.
Nội động từ
- Lội, lội qua.
- to wade through the mudlội bùn
- to wade across a streamlội qua suối
- Nghĩa bóng Làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả.
- to wade through a dull bookvất vả mãi mới đọc hết được quyển sách tẻ nhạt
Ngoại động từ
- Lội qua.
Dạng từ của wade
| Ngôi thứ ba số ít | wades |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wading |
| Quá khứ phân từ | waded |
| Quá khứ | waded |
| Số nhiều | wades |
Họ từ của wade
Cụm từ, thành ngữ với wade
- to wade in — Can thiệp vào; Tấn công dữ dội; Hăng hái bắt tay vào (việc gì).
- to wade into — Công kích kịch liệt.
Câu hỏi thường gặp
wade nghĩa là gì?
wade (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự lội, sự lội qua, lội, lội qua.
wade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wade: giọng Anh (UK) /weɪd/, giọng Mỹ (US) /weɪd/.