Lời báo trước tiếng Anh là gì?
"lời báo trước" trong tiếng Anh là warning (danh từ), notice (danh từ).
warning Danh từ
UK/ˈwɔːnɪŋ/US/ˈwoɹnɪŋ/
Nghĩa: Sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước.
- without warningkhông báo trước
- to give warning of danger to someonebáo trước sự nguy hiểm cho ai
notice Danh từ
UK/ˈnəʊ.tɪs/US/ˈnoʊ.tɪs/
Nghĩa: Lời báo trước; sự báo trước; thời hạn.
- at short noticetrong một thời hạn ngắn, với sự báo trước một ít lâu
- at the shortest noticetrong một thời hạn ngắn nhất; ngay lập tức
Câu hỏi thường gặp
Lời báo trước tiếng Anh là gì?
"lời báo trước" trong tiếng Anh là warning (danh từ), notice (danh từ).