TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời báo trước tiếng Anh là gì?

"lời báo trước" trong tiếng Anh là warning (danh từ), notice (danh từ).

warning Danh từ

UK/ˈwɔːnɪŋ/US/ˈwoɹnɪŋ/

Nghĩa: Sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước.

  • without warningkhông báo trước
  • to give warning of danger to someonebáo trước sự nguy hiểm cho ai

Xem đầy đủ từ "warning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

notice Danh từ

UK/ˈnəʊ.tɪs/US/ˈnoʊ.tɪs/

Nghĩa: Lời báo trước; sự báo trước; thời hạn.

  • at short noticetrong một thời hạn ngắn, với sự báo trước một ít lâu
  • at the shortest noticetrong một thời hạn ngắn nhất; ngay lập tức

Xem đầy đủ từ "notice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời báo trước tiếng Anh là gì?

"lời báo trước" trong tiếng Anh là warning (danh từ), notice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.