notice
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnəʊ.tɪs/
US/ˈnoʊ.tɪs/
giọng máy của trình duyệt
notice nghĩa là thông tri, yết thị, lời báo trước, sự báo trước.
Nghĩa của notice
Danh từ
- Thông tri, yết thị, thông cáo.
- public noticeyết thị cho công chúng
- to put a notice in the papersđăng thông cáo trên báo
- notice is hereby given thatthông báo cho công chúng biết rằng
- Lời báo trước; sự báo trước; thời hạn.
- at short noticetrong một thời hạn ngắn, với sự báo trước một ít lâu
- at the shortest noticetrong một thời hạn ngắn nhất; ngay lập tức
- at a moment's noticengay lập tức, tức khắc
- loan at noticesự cho vay có thời hạn
- deposit at short noticesự cho vay có thời hạn ngắn
- to take one's noticeđược báo phải thôi việc
- Đoạn ngắn, bài ngắn (trên báo; để thông báo, để bình phẩm một cuốn sách, một vở kịch).
- Sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết.
- he did not take the slightest notice of mehắn không để ý đến tôi một chút nào
- to come into noticelàm cho phải chú ý đến
- to bring something to someone's noticelàm cho người nào biết đến (để ý đến) một việc gì
- baby takes noticeem bé tỏ vẻ biết
Ngoại động từ
- Chú ý, để ý, nhận biết.
- I wasn't noticingtôi không chú ý
- to notice someone in the crowdnhận ra ai trong đám đông
- Báo trước (đuổi khỏi nhà, cho nghỉ việc...).
- to be noticed to quitđược báo trước phải dọn đi
- Nhận xét về (ai, cái gì).
- Chiếu cố, hạ cố; đối xử lễ độ với.
Dạng từ của notice
| Số nhiều | notices |
| Ngôi thứ ba số ít | notices |
| Hiện tại phân từ (-ing) | noticing |
| Quá khứ phân từ | noticed |
| Quá khứ | noticed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với notice
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của notice
Câu ví dụ với notice
- Tom didn't even notice I was there. Thậm chí Tom còn không để ý là tôi ở đó.
- The notice was put on the front page. Thông báo đã được đưa lên trang nhất.
- You’re officially on leave until further notice. Bạn chính thức được nghỉ phép cho đến khi có thông báo tiếp.
- I didn't notice her go out. Tôi không để ý là cô ấy ra ngoài.
- Probably no one will notice. Có lẽ sẽ không ai để ý đâu.
- Someone had put up a notice about new parking rules. Ai đó đã đưa ra một thông báo về các quy tắc đỗ xe mới.
- Nobody would notice. Không ai sẽ chú ý.
- She was hurt to find that nobody took any notice of her. Cô ấy đã bị tổn thương khi thấy rằng không một ai để tâm đến cô ấy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
notice nghĩa là gì?
notice (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thông tri, yết thị, lời báo trước, sự báo trước.
notice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của notice: giọng Anh (UK) /ˈnəʊ.tɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊ.tɪs/.